Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mang tính xây dựng" (1)
mang tính xây dựng
Tiếng Anh
Cụm từconstructive
Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận mang tính xây dựng về tương lai.
We had a constructive discussion about the future.
Từ liên quan "mang tính xây dựng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "mang tính xây dựng" (1)
Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận mang tính xây dựng về tương lai.
We had a constructive discussion about the future.
